Nguồn: http://plaza.umin.ac.jp/~beehappy/analgesia/analg-anes.html#anes
Chắc hẳn nếu bạn, người nhà, hoặc bạn của bạn phải trải qua 1 cuộc phẫu thuật lớn nhỏ ở Nhật thì một trong những điều quan tâm là có được gây mê hay gây tê để giảm đau hay không. Mình cũng từng phải tìm hiểu rất nhiều về việc này, nên tổng hợp lại những gì cơ bản nhất theo mình hiểu.

I. GÂY MÊ TOÀN THÂN
(tiếng Anh: general anesthetic; tiếng Nhật: 全身麻酔 zenshin masui)

Đây là loại gây mê ức chế hoàn toàn não (trừ loại thuốc ketamine). Loại gây mê này lúc đầu tạo giấc ngủ gần với giấc ngủ tự nhiên, và sớm dẫn đến hôn mê sâu.

Gây mê toàn thân bao gồm 2 loại:
  • Gây mê qua đường hô hấp (inhalation anesthesia, 吸入麻酔: kyūnyū-masui): gồm 2 loại nhỏ
    • Thuốc bay hơi (Volatile anesthetic, 揮発性麻酔: Kihatsusei-masui)
    • Khí gây mê (Gas anesthetic, ガス麻酔: Gasu-masui)
  • Gây mê tĩnh mạch (intravenous anesthesia, 静脈麻酔: jōmyaku-masui): được tiêm vào tĩnh mạch có tác dụng giảm đau (pain relief, 鎮痛: chintsū) và an thần (sedation, 鎮静: chinsei). Loại thuốc này điều tiết kém hơn so với thuốc mê dạng hô hấp. Hiện nay, nó được sử dụng chủ yếu để bổ sung cho thuốc mê dạng hô hấp.
Gây mê toàn thân có 3 yếu tố:
  • Giảm đau (analgesia 鎮痛: chintsū)
  • An thần (sedation 鎮静: chinsei)
  • Thư giãn cơ (muscle relaxation 筋弛緩: Sujishikan)
II. GÂY MÊ CỤC BỘ (người Việt hay gọi là "gây tê")
(tiếng Anh: local anesthetic; tiếng Nhật: 局所麻酔 Kyokusho-masui)

Thuốc gây tê cục bộ đầu tiên được sử dụng là cocaine (1884). Loại này không gây mất ý thức. Chủ yếu được sử dụng cho phẫu thuật ít xâm lấn và sơ cứu đơn giản.

Phương pháp này có các loại như sau:
  1. Gây tê bề mặt (Surface/topical anesthesia, 表面麻酔: Hyōmen-masui): làm tê liệt các "đầu cuối ngoại vi" (Peripheral terminal, 末梢終末: Masshō-shūmatsu, chỗ này không biết dịch tiếng Việt có đúng không) của dây thần kinh cảm thụ, chẳng hạn như bôi hoặc xịt thuốc gây tê cục bộ lên màng nhầy / bề mặt vết thương.
  2. Gây tê thâm nhập cục bộ (Local infiltration anesthesia, 局所浸潤麻酔: Kyokushoshinjun-masui): thuốc thấm dưới da và block ở phần gần ngoại vi nhất.
  3. Gây tê truyền (Conduction anesthesia, 伝達麻酔: Dentatsu-masui): Tiêm vào hoặc xung quanh dây thần kinh để gây mê vùng kiểm soát dây thần kinh.
    Gây tê vùng (Area anesthesia, 区域麻酔: Kuiki-masui): là loại gây tê những bộ phận cần thiết khi tiến hành phẫu thuật.
    Loại số 3 này có 4 loại nhỏ:
    • Nerve block (神経ブロック: Shinkei burokku)
    • Neuroplexus block (神経叢ブロック: Shinkei-kusamura-burokku)
    • Epidural anesthesia (硬膜外麻酔: Kōmakugai-masui)
    • Spinal anesthesia (脊椎麻酔: Sekitsui-masui)
  4. Gây tê bề mặt bằng cách làm lạnh (surface regional anesthesia, 表面(冷凍)麻酔: Hyōmen (reitō) masui): Phun ethyl clorua (12°C) để làm tê trong thời gian ngắn.
  5. Gây tê tĩnh mạch tại chỗ (intravenous regional anesthesia (IVRA) Bier block, 経静脈局所麻酔: Keijōmyaku kyokusho masui): tiêm vào tĩnh mạch để không đau từ 1-2 giờ.
III. SO SÁNH


(image from: [Tại đây])
Các loại phổ biến Không đau Ngủ Thư giãn cơ
Gây tê (局所麻酔) Không Không
Gây mê tĩnh mạch (静脈麻酔) Không
Gây tê khối (ブロック麻酔) Không
Gây mê toàn thân (全身麻酔)